아무 단어나 입력하세요!

"tentative" in Vietnamese

tạm thờidự kiếnthử nghiệm

Definition

Không chắc chắn, có thể thay đổi hoặc chỉ là tạm thời, chưa được quyết định dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

'tentative' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như: 'tentative plan', 'tentative date', 'tentative response'. Không dùng từ này để nói về con người; thay vào đó dùng 'hesitant'.

Examples

We made a tentative plan for Saturday.

Chúng tôi đã lập một kế hoạch **tạm thời** cho thứ Bảy.

The meeting is at a tentative date next week.

Cuộc họp được lên lịch vào một ngày **dự kiến** tuần sau.

She gave a tentative answer to the question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **thử nghiệm** cho câu hỏi đó.

Let's set a tentative time and adjust it if needed.

Hãy đặt một khung giờ **tạm thời**, nếu cần thì điều chỉnh sau.

His voice sounded tentative when he agreed to help.

Giọng nói của anh ấy nghe có vẻ **không chắc chắn** khi đồng ý giúp đỡ.

This schedule is tentative—we can confirm once everyone replies.

Lịch trình này **tạm thời**—chúng ta sẽ xác nhận sau khi mọi người phản hồi.