"tensor" in Vietnamese
Definition
Tensor là một đối tượng toán học mở rộng khái niệm của vô hướng, vector và ma trận, thường được dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật để biểu diễn dữ liệu hoặc mối quan hệ nhiều chiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tensor' chủ yếu dùng trong toán, vật lý, khoa học máy tính và kỹ thuật. Trong học máy/deep learning, nó đại diện cho mảng dữ liệu nhiều chiều. Không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The concept of a tensor is important in physics.
Khái niệm về **tensor** rất quan trọng trong vật lý.
A matrix is a simple case of a tensor.
Ma trận là một trường hợp đơn giản của **tensor**.
Neural networks process data using tensors.
Mạng nơ-ron xử lý dữ liệu bằng cách sử dụng **tensor**.
Understanding how a tensor transforms is key in relativity theory.
Hiểu được cách một **tensor** biến đổi là then chốt trong lý thuyết tương đối.
In deep learning libraries, data is often stored as a tensor.
Trong các thư viện deep learning, dữ liệu thường được lưu dưới dạng **tensor**.
Calculating with a tensor requires advanced math skills.
Tính toán với **tensor** đòi hỏi kiến thức toán học cao.