아무 단어나 입력하세요!

"tenses" in Vietnamese

thì (ngữ pháp)

Definition

Thì là các dạng của động từ để diễn tả thời điểm xảy ra hành động (quá khứ, hiện tại hoặc tương lai). Thì giúp xác định thời gian của sự việc trong câu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về ngữ pháp, đặc biệt trong học ngoại ngữ. Khi nói về các loại thì trong một ngôn ngữ, phải dùng số nhiều. Không nhầm với 'tense' nghĩa là 'căng thẳng'.

Examples

English has twelve tenses.

Tiếng Anh có mười hai **thì**.

We study verb tenses in class.

Chúng tôi học về **thì** động từ trong lớp.

Past, present, and future are different tenses.

Quá khứ, hiện tại và tương lai là những **thì** khác nhau.

Some languages don't use as many tenses as English does.

Một số ngôn ngữ không sử dụng nhiều **thì** như tiếng Anh.

I always get confused by the perfect tenses.

Tôi luôn bị nhầm lẫn với các **thì** hoàn thành.

Changing tenses can really change the meaning of a sentence.

Thay đổi **thì** có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.