아무 단어나 입력하세요!

"tendrils" in Vietnamese

tua cuốntua mềm (thực vật)

Definition

Các phần mảnh, cuộn xoắn của một số cây leo dùng để bám vào vật khác. Ngoài ra cũng có thể chỉ vật gì cong, mềm mại như tóc hay khói.

Usage Notes (Vietnamese)

'tua cuốn' thường dùng trong sinh học hoặc mô tả văn học về cây như nho hoặc đậu. Cũng có thể chỉ tóc, khói với hình dạng uốn lượn, mềm mại.

Examples

The pea plant wrapped its tendrils around a stick.

Cây đậu đã quấn **tua cuốn** của nó quanh một chiếc que.

Some vines use tendrils to climb fences.

Một số dây leo dùng **tua cuốn** để leo lên hàng rào.

The grapevine's tendrils are very delicate.

**Tua cuốn** của cây nho rất mỏng manh.

Sunlight made the tendrils on the fence cast curly shadows.

Ánh sáng mặt trời làm những **tua cuốn** trên hàng rào đổ bóng lượn sóng lên đó.

Her hair fell in soft tendrils around her face.

Tóc cô ấy buông lơi quanh mặt thành những **tua mềm** dịu dàng.

Smoke rose in thin tendrils from the campfire.

Khói mỏng bốc lên từ đống lửa thành những **tua mềm** nhẹ nhàng.