"tendering" in Vietnamese
Definition
Quá trình chính thức nộp hồ sơ dự thầu để được nhận một công việc hoặc cung cấp hàng hóa, thường diễn ra giữa nhiều công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
'đấu thầu' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, xây dựng hoặc dự án nhà nước. Hay đi với 'quy trình đấu thầu', 'hồ sơ đấu thầu'.
Examples
The company is tendering for a new government contract.
Công ty đang **đấu thầu** cho một hợp đồng chính phủ mới.
The tendering process can take several months.
Quy trình **đấu thầu** có thể kéo dài nhiều tháng.
He is responsible for tendering at his construction company.
Anh ấy chịu trách nhiệm **đấu thầu** ở công ty xây dựng của mình.
We lost out in the tendering this time, but we'll try again next year.
Chúng tôi đã thua trong **đấu thầu** lần này, nhưng sẽ thử lại vào năm tới.
I have a lot of paperwork because I'm tendering for three different projects.
Tôi có rất nhiều hồ sơ vì đang **đấu thầu** cho ba dự án khác nhau.
Tendering can be stressful when you're up against big international firms.
**Đấu thầu** có thể gây căng thẳng khi phải cạnh tranh với các công ty quốc tế lớn.