아무 단어나 입력하세요!

"tenderest" in Vietnamese

mềm mại nhấtdịu dàng nhất

Definition

Từ này diễn tả mức độ cao nhất của sự dịu dàng hoặc mềm mại, dùng cho cảm xúc hoặc cảm giác chạm vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn chương, hiếm dùng thường ngày. Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc độ mềm của thức ăn.

Examples

She has the tenderest heart in the class.

Cô ấy là người có trái tim **dịu dàng nhất** trong lớp.

This is the tenderest steak I have ever tasted.

Đây là miếng bít-tết **mềm mại nhất** mà tôi từng nếm.

He spoke in the tenderest voice to comfort the child.

Anh ấy nói với giọng **dịu dàng nhất** để an ủi đứa trẻ.

Even in her tenderest moments, she put others first.

Ngay cả trong những khoảnh khắc **dịu dàng nhất**, cô ấy vẫn nghĩ đến người khác trước.

That song brings out the tenderest memories of my childhood.

Bài hát đó gợi lên những kỷ niệm **dịu dàng nhất** thời thơ ấu của tôi.

Grandpa always sliced the tenderest pieces of meat for us.

Ông nội luôn cắt phần thịt **mềm nhất** cho chúng tôi.