아무 단어나 입력하세요!

"tendency" in Vietnamese

khuynh hướng

Definition

Xu hướng là cách cư xử hoặc sự việc thường xuyên lặp lại, tạo thành một thói quen hoặc đặc điểm dễ nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói trung tính hoặc trang trọng. Hay đi với 'tendency to', 'a growing tendency', 'a natural tendency'. Có thể dùng cho cả thói quen tốt lẫn xấu.

Examples

She has a tendency to forget her keys.

Cô ấy có **khuynh hướng** quên chìa khóa.

Children have a tendency to ask many questions.

Trẻ em có **khuynh hướng** hỏi rất nhiều câu hỏi.

There is a tendency for prices to rise in summer.

Vào mùa hè có **khuynh hướng** giá tăng.

He’s got this weird tendency to talk to himself when he’s nervous.

Anh ấy có một **khuynh hướng** kỳ lạ là tự nói chuyện một mình khi lo lắng.

Social media seems to amplify people’s tendency to compare themselves.

Mạng xã hội dường như làm tăng **khuynh hướng** so sánh bản thân của mọi người.

Over time, I noticed a tendency for meetings to start late here.

Theo thời gian, tôi nhận thấy có **khuynh hướng** các cuộc họp ở đây bắt đầu muộn.