아무 단어나 입력하세요!

"tendencies" in Vietnamese

khuynh hướng

Definition

Những cách hành xử hoặc thói quen thường lặp lại của một người hoặc nhóm. Chỉ những đặc điểm hoặc xu hướng hay gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

'có khuynh hướng', 'thể hiện khuynh hướng', 'khuynh hướng nguy hiểm' là cách nói thông dụng. Thường dùng để nói về thói quen, đặc điểm tâm lý hay xu hướng xã hội.

Examples

Children often show tendencies to copy adults.

Trẻ em thường thể hiện **khuynh hướng** bắt chước người lớn.

He has tendencies to be late for work.

Anh ấy có **khuynh hướng** đi làm muộn.

The data shows some dangerous tendencies in society.

Dữ liệu cho thấy một số **khuynh hướng** nguy hiểm trong xã hội.

I have certain tendencies to overthink before making decisions.

Tôi có một vài **khuynh hướng** suy nghĩ quá nhiều trước khi ra quyết định.

She noticed her creative tendencies were strongest when she worked alone.

Cô ấy nhận ra **khuynh hướng** sáng tạo của mình phát huy mạnh nhất khi làm việc một mình.

We all have our own little tendencies that make us unique.

Chúng ta ai cũng có những **khuynh hướng** riêng khiến mình đặc biệt.