아무 단어나 입력하세요!

"tend to do" in Vietnamese

có xu hướngthường hay

Definition

Diễn tả việc ai đó thường làm gì đó, hoặc điều gì thường xảy ra theo một cách nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thói quen hoặc kết quả thường lặp lại, không dùng cho sự việc xảy ra một lần. Sau 'tend to' là động từ nguyên thể. Lịch sự, trung tính, tránh lạm dụng trong văn trang trọng.

Examples

Cats tend to sleep a lot during the day.

Mèo **thường hay** ngủ rất nhiều vào ban ngày.

People tend to forget small details.

Mọi người **có xu hướng** quên những chi tiết nhỏ.

I tend to eat quickly when I'm hungry.

Khi đói, tôi **thường ăn nhanh**.

Kids tend to get excited about new things.

Trẻ con **thường háo hức** về những điều mới.

People tend to leave things until the last minute.

Mọi người **thường để** mọi thứ đến phút cuối cùng.

On rainy days, I tend to feel sleepy.

Vào ngày mưa, tôi **thường cảm thấy buồn ngủ**.