아무 단어나 입력하세요!

"tempt to do" in Vietnamese

dụ làm

Definition

Khiến ai đó muốn làm một việc gì đó (thường là sai trái hoặc không dự định). Thường diễn tả cảm giác khó cưỡng lại hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với mẫu 'dụ ai đó làm gì', phổ biến khi nói về việc sai trái hoặc nguy hiểm. Thường chỉ tâm lý đấu tranh, lưỡng lự khi đưa ra quyết định.

Examples

Bad friends can tempt you to do things you regret.

Bạn bè xấu có thể **dụ bạn làm** những điều bạn sẽ hối tiếc.

She was tempted to skip her homework and watch TV.

Cô ấy đã **bị dụ bỏ** làm bài tập để xem TV.

Too much money can tempt people to do dishonest things.

Quá nhiều tiền có thể **dụ người ta làm** điều không trung thực.

I was tempted to say something, but I kept quiet.

Tôi đã **bị dụ nói** gì đó, nhưng tôi im lặng.

Are you ever tempted to quit your job when things get hard?

Bạn có bao giờ **bị dụ nghỉ** việc khi mọi thứ trở nên khó khăn không?

Don't let anyone tempt you to do something you'll regret later.

Đừng để ai **dụ bạn làm** điều mà bạn sẽ hối tiếc sau này.