아무 단어나 입력하세요!

"temps" in Vietnamese

nhân viên tạm thời

Definition

Nhân viên tạm thời là người làm việc trong thời gian ngắn để thay thế người khác hoặc hỗ trợ vào lúc công ty bận rộn.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhân viên tạm thời' thường dùng trong môi trường văn phòng hoặc công ty khi nói về lao động ngắn hạn. Không nhầm với nghĩa 'nhiệt độ' (temperature).

Examples

Our company hired a temp for the summer.

Công ty chúng tôi đã thuê một **nhân viên tạm thời** cho mùa hè.

I worked as a temp in an office last year.

Năm ngoái tôi làm **nhân viên tạm thời** tại một văn phòng.

They need a temp to replace Sarah while she is away.

Họ cần một **nhân viên tạm thời** để thay Sarah trong thời gian cô ấy vắng mặt.

I'm just a temp here, so I'm not sure about all the details.

Tôi chỉ là **nhân viên tạm thời** ở đây nên tôi không biết hết mọi chi tiết.

The office is full of temps during the holiday rush.

Văn phòng đầy các **nhân viên tạm thời** trong dịp cao điểm nghỉ lễ.

If you like the company, being a temp can sometimes lead to a full-time job.

Nếu bạn thích công ty, làm **nhân viên tạm thời** đôi khi dẫn đến công việc toàn thời gian.