"template" in Vietnamese
Definition
Mẫu là định dạng hoặc khuôn mẫu đã được chuẩn bị sẵn để làm hướng dẫn tạo ra tài liệu, email hoặc thiết kế mới. Có thể là tệp kỹ thuật số hoặc vật thể thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật số như 'document template', 'email template'. Đôi khi cũng chỉ khuôn vật lý. Đừng nhầm lẫn với 'sample' (ví dụ), nghĩa chung chung hơn.
Examples
I used a template to make my resume.
Tôi đã dùng **mẫu** để làm sơ yếu lý lịch của mình.
This website was built from a simple template.
Trang web này được xây dựng từ một **mẫu** đơn giản.
Please select a template before starting your design.
Vui lòng chọn một **mẫu** trước khi bắt đầu thiết kế.
If you need to save time, just use the meeting notes template.
Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian, chỉ cần dùng **mẫu** ghi chú cuộc họp.
They designed a custom template for our team's reports.
Họ đã thiết kế một **mẫu** riêng cho các báo cáo của đội chúng tôi.
No need to start from scratch—there's a template for that.
Không cần bắt đầu từ đầu—đã có **mẫu** cho việc đó rồi.