아무 단어나 입력하세요!

"tempestuous" in Vietnamese

dữ dộiđầy sóng gió

Definition

Chỉ điều gì đó đầy cảm xúc mạnh mẽ hoặc hỗn loạn, như mối quan hệ sóng gió hoặc thời tiết dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc khi miêu tả cảm xúc dữ dội hay sự hỗn loạn ('tempestuous romance'). Không dùng phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

They had a tempestuous marriage, full of arguments.

Họ có một cuộc hôn nhân **đầy sóng gió**, đầy tranh cãi.

The sea was tempestuous during the storm.

Biển đã **dữ dội** trong cơn bão.

Her tempestuous emotions surprised everyone at the party.

Cảm xúc **dữ dội** của cô ấy đã khiến mọi người tại bữa tiệc bất ngờ.

That band became famous for their tempestuous backstage fights.

Ban nhạc đó trở nên nổi tiếng vì những cuộc ẩu đả hậu trường **dữ dội** của họ.

The politician's tempestuous speech divided the audience.

Bài phát biểu **đầy sóng gió** của chính trị gia đó đã chia rẽ khán giả.

Their tempestuous friendship was exhausting but exciting.

Tình bạn **đầy sóng gió** của họ thật mệt mỏi nhưng cũng rất thú vị.