"tempest" in Vietnamese
Definition
Một cơn bão rất mạnh, thường xuất hiện trong văn học hay ngôn ngữ thi ca. Cũng chỉ tình huống hỗn loạn hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thông dụng là ‘bão’, còn ‘tempest’ chủ yếu xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc khi nhấn mạnh sự hỗn loạn/biến động. Cũng có thể mô tả trạng thái cảm xúc mạnh.
Examples
The tempest destroyed many trees in the village.
**Cơn bão dữ dội** đã phá hủy nhiều cây trong làng.
A tempest rose on the sea, making the voyage dangerous.
Một **cơn bão dữ dội** nổi lên trên biển, làm chuyến đi trở nên nguy hiểm.
They waited indoors for the tempest to pass.
Họ đợi trong nhà cho đến khi **cơn bão dữ dội** qua đi.
After the tempest calmed down, the sky was clear and peaceful.
Sau khi **cơn bão dữ dội** lắng xuống, bầu trời trở nên trong xanh và yên bình.
Their argument was like a tempest, loud and full of emotion.
Cuộc cãi vã của họ giống như một **cơn sóng gió**, ồn ào và đầy cảm xúc.
That decision caused a real political tempest in the country.
Quyết định đó đã gây ra một **cơn sóng gió** chính trị thực sự trong nước.