아무 단어나 입력하세요!

"tempest in a teapot" in Vietnamese

chuyện bé xé ra tobão trong tách trà

Definition

Chỉ việc làm lớn chuyện từ một vấn đề nhỏ, không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, không phải câu nói đời thường. Nghĩa bóng, không liên quan đến thời tiết hay cốc trà thật.

Examples

The fight over the TV was just a tempest in a teapot.

Cuộc cãi vã về chiếc TV chỉ là một **chuyện bé xé ra to** thôi.

Don’t make a tempest in a teapot about this mistake.

Đừng **làm chuyện bé xé ra to** vì sai lầm này.

It’s just a tempest in a teapot; everything will be fine tomorrow.

Chỉ là một **chuyện bé xé ra to** thôi, ngày mai sẽ ổn hết.

Everyone was so upset, but honestly, it was a tempest in a teapot.

Ai cũng lo lắng, nhưng thực ra đó chỉ là một **chuyện bé xé ra to**.

We’ve spent hours arguing about this—such a tempest in a teapot!

Chúng ta đã tranh cãi hàng giờ về việc này—thật là **chuyện bé xé ra to**!

Honestly, the whole social media outrage is just a tempest in a teapot.

Thực sự, cả vụ lùm xùm trên mạng xã hội chỉ là một **chuyện bé xé ra to**.