"tem" in Vietnamese
có
Definition
Dùng để chỉ ai đó sở hữu hoặc có một thứ gì đó, hoặc để nói về sự tồn tại của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'có' dùng với cả sở hữu và mô tả đặc điểm; có thể kết hợp với đại từ chỉ người hoặc vật. Dùng cho cả nói và viết.
Examples
Ela tem um irmão.
Cô ấy **có** một người anh trai.
O carro tem quatro portas.
Chiếc xe **có** bốn cửa.
Ele tem um cachorro pequeno.
Anh ấy **có** một con chó nhỏ.
Ela tem muita sorte na vida.
Cô ấy **có** rất nhiều may mắn trong cuộc sống.
Meu amigo tem ótimas ideias para negócios.
Bạn tôi **có** những ý tưởng tuyệt vời cho kinh doanh.
Quem tem fome, come rápido.
Ai **có** đói thì ăn nhanh.