"tell you the truth" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn sắp nói điều gì một cách trung thực, kể cả nếu điều đó khó hay gây ngạc nhiên. Ý nói bạn chuẩn bị chia sẻ cảm xúc hay ý kiến thật lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đầu câu để báo hiệu sự thật thà, tương tự 'to be honest'. Phù hợp cả trong môi trường trang trọng lẫn thân mật, thường làm nhẹ thông tin khó nói.
Examples
To tell you the truth, I am a little nervous.
**Nói thật là**, tôi hơi lo lắng.
I don't like spinach, to tell you the truth.
Tôi không thích rau bina, **nói thật là**.
To tell you the truth, I forgot your birthday.
**Nói thật là**, tôi đã quên sinh nhật của bạn.
Look, to tell you the truth, I think this plan won't work.
Này, **thành thật mà nói**, tôi nghĩ kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
To tell you the truth, I've never been to New York before.
**Nói thật là**, tôi chưa từng đến New York trước đây.
Honestly, to tell you the truth, I'm not interested in that job.
Thành thật mà nói, **nói thật là**, tôi không hứng thú với công việc đó.