아무 단어나 입력하세요!

"tell on" in Vietnamese

mách lẻoméc

Definition

Khi ai đó báo cáo với người có thẩm quyền về việc xấu hoặc bí mật của người khác, thường trẻ em dùng cách nói này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói giữa trẻ con. Nếu trang trọng, dùng 'báo cáo' hoặc 'tố giác'. 'Tell on' thường mang sắc thái tiêu cực, bị coi là mách lẻo hoặc thiếu trung thành.

Examples

Please don't tell on me to the teacher.

Làm ơn đừng **mách lẻo** tôi với cô giáo nhé.

He told on his friend for breaking the window.

Cậu ấy đã **mách lẻo** bạn vì làm vỡ cửa sổ.

Kids sometimes tell on each other to get out of trouble.

Trẻ con đôi khi **mách lẻo** nhau để tránh bị trách phạt.

If you tell on your brother, he'll get really mad at you.

Nếu bạn **mách lẻo** em trai mình, nó sẽ rất tức giận.

She threatened to tell on him if he didn't help her.

Cô ấy dọa sẽ **mách lẻo** nếu cậu ấy không giúp.

Nobody likes it when you tell on your friends just to avoid blame.

Không ai thích việc bạn **mách lẻo** bạn bè chỉ để tránh bị trách nhiệm.