아무 단어나 입력하세요!

"tell of" in Vietnamese

kể vềthuật lại về

Definition

Mô tả, kể lại hoặc truyền đạt về một sự kiện, trải nghiệm hoặc câu chuyện nào đó, thường sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'tell of' mang ý nhấn mạnh tính trang trọng, thường gặp trong sách truyện hoặc bài viết ('The book tells of...'), hiếm dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Old legends tell of dragons living in the mountains.

Những truyền thuyết xưa **kể về** rồng sống trên núi.

The guide will tell of the city's history during the tour.

Hướng dẫn viên sẽ **kể về** lịch sử thành phố trong chuyến tham quan.

He likes to tell of his travels around the world.

Anh ấy thích **kể về** những chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình.

Several witnesses told of a strange noise before the accident.

Một số nhân chứng đã **kể về** âm thanh lạ trước khi tai nạn xảy ra.

The poet's letters tell of love and loss during the war.

Những bức thư của nhà thơ **kể về** tình yêu và mất mát trong chiến tranh.

Every photo in the album seems to tell of a special moment.

Mỗi bức ảnh trong album dường như đều **kể về** một khoảnh khắc đặc biệt.