아무 단어나 입력하세요!

"tell fortunes" in Vietnamese

bói toándự đoán vận mệnh

Definition

Dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai của ai đó, thường sử dụng bài tarot, xem chỉ tay hoặc các phương pháp huyền bí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, liên quan tới thầy bói hoặc các sự kiện huyền bí. Các cụm như "người xem bói", "nhờ xem vận mệnh" rất phổ biến.

Examples

My grandmother used to tell fortunes at local parties.

Bà của tôi trước đây thường **bói toán** ở các bữa tiệc địa phương.

He learned how to tell fortunes using tarot cards.

Anh ấy đã học cách **bói toán** bằng bài tarot.

People often pay money to have someone tell their fortunes.

Nhiều người sẵn sàng trả tiền để được người khác **bói toán** cho.

She claims she can tell fortunes, but I don't really believe in that stuff.

Cô ấy nói rằng mình có thể **bói toán**, nhưng tôi thật sự không tin vào những thứ đó.

At the festival, a woman was telling fortunes for fun.

Tại lễ hội, một người phụ nữ đang **bói toán** cho vui.

Some people visit psychics to have their fortunes told when facing big decisions.

Một số người tìm đến thầy bói để được **bói toán** khi đứng trước những quyết định lớn.