"tell apart" in Vietnamese
Definition
Nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều vật giống nhau để có thể phân biệt từng cái.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về những người hoặc vật trông rất giống nhau, như sinh đôi hoặc sản phẩm giống hệt nhau. Thường đi sau đối tượng được so sánh, ví dụ: 'tell these twins apart'.
Examples
It's hard to tell apart the two puppies.
Rất khó **phân biệt** hai chú cún này.
Can you tell apart these colors?
Bạn có thể **phân biệt** những màu này không?
She can easily tell apart her twin sons.
Cô ấy có thể dễ dàng **phân biệt** hai con trai sinh đôi của mình.
Honestly, I can't tell apart Coke and Pepsi.
Thật lòng thì tôi không thể **phân biệt** Coke và Pepsi.
After a while, you'll be able to tell apart their voices.
Một thời gian sau, bạn sẽ **phân biệt** được giọng nói của họ.
Their uniforms are so similar, it's almost impossible to tell them apart.
Đồng phục của họ giống nhau đến mức gần như không thể **phân biệt** được.