아무 단어나 입력하세요!

"tell all" in Vietnamese

tiết lộ mọi điềukể hết bí mật

Definition

Tiết lộ hết mọi thông tin, bao gồm cả bí mật hay chuyện riêng tư. Cũng có thể chỉ việc kể rõ ràng toàn bộ sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi nói về bí mật, chuyện riêng, hoặc scandal (ví dụ 'celebrity tell-all'). Cũng là danh từ chỉ sách/phim tiết lộ bí mật.

Examples

She decided to tell all about what happened at the party.

Cô ấy quyết định **kể hết** chuyện đã xảy ra ở buổi tiệc.

The newspaper article promised to tell all about the scandal.

Bài báo hứa sẽ **tiết lộ mọi điều** về vụ bê bối này.

If you need someone to tell all to, I am here for you.

Nếu bạn cần ai đó để **kể hết** thì tôi luôn sẵn sàng lắng nghe bạn.

He finally agreed to a TV interview to tell all about his life.

Cuối cùng anh ấy đã đồng ý phỏng vấn trên truyền hình để **kể hết** về cuộc đời mình.

That book is a real tell all about celebrities—nothing is left out!

Cuốn sách này đúng là một **tiết lộ mọi điều** về giới nghệ sĩ—không thiếu điều gì cả!

Sometimes, it just feels good to tell all and get things off your chest.

Đôi khi, **kể hết** mọi chuyện sẽ giúp bạn cảm thấy nhẹ nhõm hơn.