아무 단어나 입력하세요!

"televisions" in Vietnamese

tiviti vi (thiết bị)

Definition

Thiết bị dùng để nhận và phát hình ảnh, âm thanh; ở đây chỉ nhiều chiếc tivi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tivi' dùng cho thiết bị, nhất là khi nói về số lượng hoặc trong cửa hàng. Khi nói về nội dung truyền hình, dùng 'truyền hình' hoặc 'xem tivi'.

Examples

We have two televisions in our house.

Nhà chúng tôi có hai **tivi**.

All the televisions in the store are on sale.

Tất cả các **tivi** trong cửa hàng đều đang giảm giá.

Old televisions are much bigger than new ones.

Những chiếc **tivi** cũ lớn hơn nhiều so với các loại mới.

Why do we need three televisions in one apartment?

Tại sao chúng ta cần ba **tivi** trong một căn hộ?

The hotel lobby had dozens of televisions showing different channels.

Sảnh khách sạn có hàng chục **tivi** chiếu các kênh khác nhau.

Back in the 1990s, not everyone could afford multiple televisions at home.

Hồi những năm 1990, không phải ai cũng có thể mua nhiều **tivi** cho gia đình.