"telescoping" in Vietnamese
Definition
Chỉ vật có thể thu gọn, trượt vào nhau như các phần của kính thiên văn; cũng dùng cho sự nén lại hay rút ngắn cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với vai trò tính từ như: 'telescoping pole', 'telescoping handle'. Cũng có thể dùng nghĩa ẩn dụ cho thời gian, sự kiện được rút ngắn. Không nhầm với 'telescopic' là giống kính thiên văn.
Examples
The telescoping handle makes the suitcase easy to carry.
Tay cầm **thủ cơ trượt** giúp vali dễ mang đi.
They used a telescoping ladder to reach the roof.
Họ đã dùng một cái thang **thủ cơ trượt** để trèo lên mái nhà.
The toy has telescoping parts that can slide into each other.
Đồ chơi này có các bộ phận **thủ cơ trượt** trượt vào nhau.
Our new tent comes with a telescoping pole for fast setup.
Lều mới của chúng tôi có một cây cọc **thủ cơ trượt** giúp dựng nhanh chóng.
The movie jumps around in time, almost like a telescoping of events.
Bộ phim chuyển cảnh thời gian liên tục, như một sự **nén lại** của các sự kiện.
He bought a telescoping fishing rod that fits in his backpack.
Anh ấy đã mua một cần câu cá **thủ cơ trượt** bỏ vừa vào balo.