"telescoping" in Indonesian
Definition
Dùng để miêu tả thứ gì đó có thể kéo dài hoặc thu ngắn lại như các phần của ống nhòm; cũng dùng cho việc nén hoặc rút gọn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng như một tính từ ('dạng rút'); xuất hiện nhiều trong kỹ thuật, đồ dùng gia đình hoặc phương tiện đi lại. Cũng có thể để nói về thời gian, sự kiện được rút gọn lại.
Examples
The telescoping handle makes the suitcase easy to carry.
Tay cầm **dạng rút** giúp vali dễ dàng mang theo.
They used a telescoping ladder to reach the roof.
Họ đã dùng một chiếc thang **dạng rút** để leo lên mái nhà.
The toy has telescoping parts that can slide into each other.
Đồ chơi này có những bộ phận **dạng rút** có thể trượt vào nhau.
Our new tent comes with a telescoping pole for fast setup.
Lều mới của chúng tôi có một cây cọc **dạng rút** giúp lắp đặt nhanh chóng.
The movie jumps around in time, almost like a telescoping of events.
Bộ phim nhảy qua lại thời gian, giống như sự **thu gọn** các sự kiện.
He bought a telescoping fishing rod that fits in his backpack.
Anh ấy mua một cần câu cá **dạng rút** để vừa vào ba lô.