아무 단어나 입력하세요!

"telescopic" in Vietnamese

kéo dài thu vàokính thiên văn

Definition

Dùng để mô tả vật có thể kéo dài hoặc thu ngắn từng đoạn, hoặc liên quan đến kính thiên văn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả đồ vật có cấu trúc rút ra/gấp vào như “telescopic pole”, không dùng cho ý nghĩa bóng. Có thể dùng trong khoa học nếu liên quan kính thiên văn.

Examples

This ladder has a telescopic design.

Chiếc thang này có thiết kế **kéo dài thu vào**.

He bought a telescopic fishing rod.

Anh ấy đã mua một cần câu **kéo dài thu vào**.

The camera is attached to a telescopic pole.

Máy ảnh được gắn vào một cây sào **kéo dài thu vào**.

Just pull out the telescopic handle to roll the suitcase.

Chỉ cần kéo ra tay cầm **kéo dài thu vào** để lăn vali.

The telescopic lens lets astronomers see distant stars.

Ống kính **kính thiên văn** cho phép các nhà thiên văn học nhìn thấy sao ở xa.

Many selfie sticks have a telescopic feature so you can adjust the length.

Nhiều gậy selfie có tính năng **kéo dài thu vào** giúp bạn điều chỉnh độ dài.