아무 단어나 입력하세요!

"telephoto" in Vietnamese

telephotoống kính tele

Definition

Ống kính telephoto là loại ống kính máy ảnh cho phép chụp các vật thể ở xa như thể chúng ở gần hơn, thường dùng để chụp thể thao hoặc động vật hoang dã.

Usage Notes (Vietnamese)

'Telephoto' thường đi kèm với từ 'ống kính' như 'ống kính telephoto'. Loại này cho hình ảnh góc hẹp, chủ yếu chụp vật thể ở xa. 'Ống kính telephoto' khác với 'ống kính zoom', vì không phải tất cả đều điều chỉnh tiêu cự được.

Examples

A telephoto lens helps you take pictures of animals from far away.

Ống kính **telephoto** giúp bạn chụp ảnh động vật từ xa.

This camera comes with a telephoto lens for sports photography.

Máy ảnh này đi kèm với ống kính **telephoto** dành cho chụp thể thao.

Photographers use telephoto lenses to capture birds high in the trees.

Nhiếp ảnh gia dùng ống kính **telephoto** để chụp các loài chim trên cao.

With a good telephoto, you can get close-up shots without disturbing wildlife.

Với một ống kính **telephoto** tốt, bạn có thể chụp cận cảnh mà không làm động vật hoang dã sợ hãi.

Did you get that shot with your telephoto, or were you really that close?

Bạn chụp ảnh đó bằng **telephoto** hay bạn thật sự ở gần vậy?

Most smartphones now have a built-in telephoto for better zoom shots.

Hầu hết các điện thoại thông minh hiện nay đều có sẵn **telephoto** để chụp zoom tốt hơn.