"telephone tag" in Vietnamese
Definition
Hai người cố gắng gọi cho nhau nhưng cứ lỡ cuộc gọi của nhau liên tục, không nói chuyện được.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng; không phải trò chơi thực, chỉ nói về việc gọi điện mãi mà không gặp.
Examples
We played telephone tag all day and never spoke.
Chúng tôi chơi **trò đuổi bắt qua điện thoại** cả ngày mà không nói chuyện được.
I keep missing her calls—it's like telephone tag.
Tôi cứ lỡ cuộc gọi của cô ấy—giống như **trò đuổi bắt qua điện thoại** vậy.
Are we going to play telephone tag again?
Chúng ta lại chơi **trò đuổi bắt qua điện thoại** nữa sao?
Sorry for the telephone tag—let's set a time to talk.
Xin lỗi vì **trò đuổi bắt qua điện thoại**—hãy hẹn giờ nói chuyện nhé.
We’ve been stuck in telephone tag for days—it’s getting frustrating!
Chúng ta bị kẹt trong **trò đuổi bắt qua điện thoại** mấy ngày nay rồi—mệt thật đấy!
Let's end this telephone tag—can you just text me when you're free?
Kết thúc **trò đuổi bắt qua điện thoại** này đi—khi nào rảnh nhắn cho tôi nhé?