아무 단어나 입력하세요!

"telemarketing" in Vietnamese

tiếp thị qua điện thoại

Definition

Tiếp thị qua điện thoại là hình thức quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng tiềm năng qua điện thoại. Cách này bao gồm các cuộc gọi bán hàng, khảo sát thị trường, hoặc hỗ trợ khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả môi trường kinh doanh và đời sống thường ngày. Có thể mang sắc thái tiêu cực vì hay gắn với cuộc gọi không mong muốn. Có thể dùng trong cụm như “cuộc gọi tiếp thị qua điện thoại”, “chiến dịch tiếp thị qua điện thoại”. Không đồng nghĩa với 'cold calling'.

Examples

He works in telemarketing and calls people to offer new products.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **tiếp thị qua điện thoại** và gọi cho mọi người để giới thiệu sản phẩm mới.

I got a telemarketing call during dinner last night.

Tối qua tôi nhận được một cuộc gọi **tiếp thị qua điện thoại** khi đang ăn tối.

Many companies use telemarketing to reach new customers.

Nhiều công ty sử dụng **tiếp thị qua điện thoại** để tiếp cận khách hàng mới.

Is anyone else tired of all the telemarketing calls these days?

Có ai khác cũng thấy phiền vì những cuộc gọi **tiếp thị qua điện thoại** dạo này không?

She learned good communication skills from her time in telemarketing.

Cô ấy học được nhiều kỹ năng giao tiếp tốt từ thời gian làm **tiếp thị qua điện thoại**.

You can block most telemarketing numbers with special apps or your phone settings.

Bạn có thể chặn hầu hết số **tiếp thị qua điện thoại** bằng các ứng dụng đặc biệt hoặc cài đặt điện thoại.