"telegraphs" in Vietnamese
Definition
'Máy điện báo' là thiết bị hoặc hệ thống được dùng trong quá khứ để gửi tin nhắn đi xa bằng tín hiệu điện. Động từ 'điện báo' còn có nghĩa làm lộ rõ điều gì đó, đôi khi một cách vô ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này giờ chủ yếu dùng khi nói về lịch sử. Là động từ, thường xuất hiện trong văn trang trọng hoặc văn học với ý ai đó để lộ ý định hoặc cảm xúc. Đừng nhầm với 'điện thoại'.
Examples
Old telegraphs used Morse code to send messages.
Các **máy điện báo** cũ dùng mã Morse để gửi tin nhắn.
There are many telegraphs in the museum.
Có nhiều **máy điện báo** trong bảo tàng.
He telegraphs the news quickly to his friend.
Anh ấy **điện báo** tin tức nhanh cho bạn mình.
The way she speaks really telegraphs her nervousness.
Cách cô ấy nói chuyện thật sự **làm lộ rõ** sự hồi hộp của cô ấy.
He always telegraphs his moves before making them.
Anh ấy luôn **để lộ** bước đi của mình trước khi làm.
No one uses telegraphs to communicate these days.
Bây giờ không ai dùng **máy điện báo** để liên lạc nữa.