"teleconference" in Vietnamese
Definition
Một cuộc họp hoặc thảo luận giữa những người ở các địa điểm khác nhau, sử dụng công nghệ viễn thông như gọi điện thoại hoặc gọi video.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc hoặc học thuật. 'Hội nghị truyền hình' bao gồm cả họp âm thanh và họp video, mang tính trang trọng hơn so với 'cuộc họp' thông thường. Không dùng cho cuộc gọi cá nhân, thân mật.
Examples
We have a teleconference with the team every Monday.
Chúng tôi có **hội nghị truyền hình** với nhóm vào mỗi thứ Hai.
I joined the teleconference from home.
Tôi đã tham gia **hội nghị trực tuyến** từ nhà.
The teleconference will start at 2 p.m.
**Hội nghị truyền hình** sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều.
Can you hear me clearly on this teleconference?
Bạn có nghe rõ tôi qua **hội nghị truyền hình** này không?
Let me send you the teleconference link before we begin.
Để tôi gửi bạn liên kết **hội nghị truyền hình** trước khi chúng ta bắt đầu.
Yesterday's teleconference went smoother than I expected.
**Hội nghị truyền hình** hôm qua diễn ra suôn sẻ hơn tôi tưởng.