아무 단어나 입력하세요!

"teflon" in Vietnamese

teflon

Definition

Một loại vật liệu bền, chống dính và chịu nhiệt, thường dùng để phủ lên dụng cụ nấu ăn để đồ ăn không bị dính. 'Teflon' cũng được dùng để chỉ người mà chỉ trích hay lỗi lầm không ảnh hưởng đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Teflon' vừa là tên thương hiệu vừa dùng chung cho các lớp phủ chống dính. Khi nói ai đó là 'teflon', ý là chỉ trích, lỗi lầm đều không ảnh hưởng đến họ. Dùng trong văn nói, ẩn dụ.

Examples

The frying pan is coated with Teflon.

Chảo này được phủ lớp **teflon**.

Food does not stick to Teflon surfaces.

Thức ăn không dính vào bề mặt **teflon**.

Many modern pans use Teflon coating.

Nhiều chảo hiện đại sử dụng lớp phủ **teflon**.

He has a Teflon reputation—nothing bad seems to stick to him.

Anh ấy có tiếng là người '**teflon**'—mọi lời chỉ trích đều không ảnh hưởng đến anh.

After all those scandals, the senator is still called 'Teflon man' in the news.

Sau bao bê bối, thượng nghị sĩ đó vẫn được gọi là 'người **teflon**' trên báo.

Even tough questions just slide off him—he’s like Teflon.

Ngay cả những câu hỏi khó cũng trượt qua anh ấy—anh ấy như **teflon** vậy.