아무 단어나 입력하세요!

"teetering" in Vietnamese

lảo đảodo dự

Definition

Ở trong trạng thái không vững chắc, dễ ngã hoặc ở gần thời điểm đưa ra quyết định hay thay đổi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật sắp rơi) và nghĩa bóng (do dự, không chắc chắn về quyết định). Thường gặp trong cụm như 'lảo đảo trên bờ vực' hoặc 'do dự giữa hai lựa chọn'.

Examples

The glass was teetering on the edge of the table.

Cái ly đang **lảo đảo** ở mép bàn.

She was teetering as she learned to ride a bike.

Cô ấy **lảo đảo** khi học đi xe đạp.

The chair is teetering, be careful.

Ghế đang **lảo đảo**, cẩn thận nhé.

She’s teetering on the edge of making a big decision.

Cô ấy đang **do dự** trước một quyết định lớn.

The company is teetering on the brink of bankruptcy.

Công ty đang **lảo đảo** trước bờ vực phá sản.

He kept teetering between telling the truth and keeping quiet.

Anh ấy cứ **do dự** giữa nói thật hay giữ im lặng.