아무 단어나 입력하세요!

"teeter" in Vietnamese

lảo đảochao đảo

Definition

Di chuyển không vững, như sắp ngã; cũng có thể diễn tả sự do dự hoặc ở ranh giới của một quyết định khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự không vững (vật lý) hoặc sự lưỡng lự ('teeter on the edge' nghĩa là sắp bước vào tình huống nguy hiểm/hệ trọng). Mang sắc thái mô tả, không phải tiếng lóng.

Examples

The child began to teeter on the edge of the curb.

Đứa trẻ bắt đầu **lảo đảo** trên mép vỉa hè.

The vase teetered before falling off the table.

Cái bình hoa **lảo đảo** trước khi rơi khỏi bàn.

He tried to walk, but he teetered and had to sit down.

Anh ấy cố gắng đi, nhưng **lảo đảo** nên phải ngồi xuống.

She teetered on her high heels as she crossed the street.

Cô ấy **lảo đảo** trên đôi giày cao gót khi băng qua đường.

The country teeters on the brink of economic collapse.

Đất nước đang **lảo đảo** trên bờ vực sụp đổ kinh tế.

I watched the squirrel teeter on the thin branch, afraid it might fall.

Tôi nhìn con sóc **lảo đảo** trên cành mỏng, sợ nó sẽ ngã.