"tees" in Vietnamese
Definition
'Áo thun' là loại áo ngắn tay, thoải mái, thường mặc hằng ngày. Đôi khi cũng có thể chỉ giá đặt bóng golf, nhưng thường nói về quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, 'áo thun' gần như luôn chỉ đến quần áo (ví dụ: 'graphic tees', 'plain tees'). Nghĩa về golf chỉ xuất hiện trong thể thao. Dùng từ này khá thân mật.
Examples
I bought three new tees at the mall.
Tôi đã mua ba **áo thun** mới ở trung tâm thương mại.
She likes to wear colorful tees in summer.
Cô ấy thích mặc **áo thun** nhiều màu vào mùa hè.
There are different sizes of tees for sale here.
Ở đây bán nhiều kích cỡ **áo thun** khác nhau.
All his tees have funny sayings on them.
Tất cả **áo thun** của anh ấy đều có câu hài hước trên đó.
Do you prefer plain tees or printed ones?
Bạn thích **áo thun** trơn hay in hình hơn?
Those vintage tees are popular again this year.
Năm nay, những **áo thun** vintage lại được ưa chuộng.