"teensy" in Vietnamese
nhỏ xíutí xíu
Definition
Rất nhỏ; thường dùng theo cách thân thiện hoặc dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Teensy' là từ thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc tình huống nghiêm túc.
Examples
My cat has a teensy nose.
Mèo của tôi có cái mũi **nhỏ xíu**.
Could I have a teensy piece of cake?
Tôi xin một miếng bánh **nhỏ xíu** được không?
There was just a teensy problem with the plan.
Chỉ có một vấn đề **tí xíu** với kế hoạch.
This phone is teensy compared to yours!
Điện thoại này **nhỏ xíu** so với của bạn!
Can you move just a teensy bit to the left?
Bạn có thể dịch một **tí xíu** sang trái không?
Her handwriting is so teensy, I can barely read it.
Chữ cô ấy **nhỏ xíu**, tôi khó mà đọc được.