아무 단어나 입력하세요!

"teenie" in Vietnamese

bé xíutí hon

Definition

Cách nói vui chỉ thứ gì đó rất nhỏ hơn bình thường. Thường được dùng thân mật hoặc trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, hay cùng trẻ em. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Look at this teenie bug on the leaf.

Nhìn con bọ **bé xíu** trên lá này đi.

She has a teenie gold ring on her finger.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng **bé xíu** trên ngón tay.

Can I have just a teenie piece of chocolate?

Cho tôi chỉ một miếng sô cô la **bé xíu** thôi được không?

This shirt is a bit teenie on me now.

Áo này giờ hơi **bé xíu** với mình rồi.

Just a teenie bit of sugar, please—I'm trying to cut down.

Chỉ một ít đường **bé xíu** thôi nhé—tôi đang cố giảm.

The puppy slept in a teenie basket by the door.

Chú cún con ngủ trong chiếc giỏ **bé xíu** cạnh cửa.