아무 단어나 입력하세요!

"teel" in Vietnamese

Definition

Mè là một loại cây có hạt nhỏ dùng trong nấu ăn hoặc ép lấy dầu. Từ này chỉ cả cây và hạt của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mè' là cách gọi thông dụng trong tiếng Việt; dân gian còn dùng từ 'vừng'. 'Teel' gần như chỉ thấy trong tài liệu Ấn Độ hoặc văn bản cũ tiếng Anh.

Examples

Teel seeds are small and white or black.

Hạt **mè** nhỏ và có thể màu trắng hoặc đen.

Farmers grow teel to make oil.

Nông dân trồng **mè** để làm dầu.

You can sprinkle teel on bread.

Bạn có thể rắc **mè** lên bánh mì.

In India, teel oil is used in many traditional dishes.

Ở Ấn Độ, dầu **mè** được dùng trong nhiều món ăn truyền thống.

If you can’t find sesame seeds, try looking for teel at Asian markets.

Nếu không tìm thấy hạt mè, bạn hãy thử tìm **mè** ở các cửa hàng châu Á.

My grandmother always puts teel in her sweet snacks during festivals.

Bà tôi luôn cho **mè** vào món ngọt trong các dịp lễ hội.