아무 단어나 입력하세요!

"teds" in Indonesian

cào khô (cỏ/đồng cỏ)đảo cỏ

Definition

Hành động trải hoặc đảo cỏ, rơm trên đồng sao cho khô đều; thường dùng trong nông nghiệp.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp về cỏ, rơm; không áp dụng cho thực vật khác hay trong hội thoại thường ngày.

Examples

The farmer teds the hay every morning.

Người nông dân **cào khô** mỗi sáng.

She teds the grass to help it dry faster.

Cô ấy ** đảo** cỏ để nó nhanh khô hơn.

A machine teds the field quickly.

Máy **cào khô** rất nhanh trên cánh đồng.

He always teds the hay right after cutting it.

Anh ấy luôn **cào khô** sau khi vừa cắt xong.

If no one teds today, the hay might get ruined by the rain.

Nếu hôm nay không ai **cào khô**, cỏ khô có thể bị mưa làm hỏng.

Our new tractor teds much better than the old one.

Máy kéo mới của chúng tôi **cào khô** tốt hơn so với chiếc cũ.