"teds" in Indonesian
Definition
Hành động trải hoặc đảo cỏ, rơm trên đồng sao cho khô đều; thường dùng trong nông nghiệp.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp về cỏ, rơm; không áp dụng cho thực vật khác hay trong hội thoại thường ngày.
Examples
The farmer teds the hay every morning.
Người nông dân **cào khô** mỗi sáng.
She teds the grass to help it dry faster.
Cô ấy ** đảo** cỏ để nó nhanh khô hơn.
A machine teds the field quickly.
Máy **cào khô** rất nhanh trên cánh đồng.
He always teds the hay right after cutting it.
Anh ấy luôn **cào khô** sau khi vừa cắt xong.
If no one teds today, the hay might get ruined by the rain.
Nếu hôm nay không ai **cào khô**, cỏ khô có thể bị mưa làm hỏng.
Our new tractor teds much better than the old one.
Máy kéo mới của chúng tôi **cào khô** tốt hơn so với chiếc cũ.