아무 단어나 입력하세요!

"tedium" in Vietnamese

sự tẻ nhạtsự buồn tẻ

Definition

Sự tẻ nhạt là cảm giác buồn chán và mệt mỏi vì một việc nào đó lặp đi lặp lại, kéo dài hoặc không hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự tẻ nhạt' thường dùng cho tình trạng kéo dài, lặp đi lặp lại (ví dụ: 'sự tẻ nhạt của công việc'). Khác với 'chán' (boredom), mang tính trang trọng hơn.

Examples

The tedium of waiting in line made her sleepy.

Sự **tẻ nhạt** khi đứng xếp hàng khiến cô buồn ngủ.

He quit his job because of the tedium of doing the same thing every day.

Anh ta đã bỏ việc vì **sự tẻ nhạt** của việc làm đi làm lại một công việc mỗi ngày.

The long bus ride was filled with tedium.

Chuyến xe buýt dài tràn ngập **sự tẻ nhạt**.

She needed music to break up the tedium of her daily commute.

Cô cần âm nhạc để phá vỡ **sự tẻ nhạt** của việc đi làm hàng ngày.

No one could handle the tedium of those endless meetings.

Không ai chịu nổi **sự tẻ nhạt** của những cuộc họp kéo dài bất tận đó.

After a while, the tedium of paperwork started to get to him.

Sau một thời gian, **sự tẻ nhạt** của đống giấy tờ bắt đầu khiến anh cảm thấy mệt mỏi.