아무 단어나 입력하세요!

"tediously" in Vietnamese

một cách tẻ nhạtmột cách chán ngắt

Definition

Một cách làm hoặc nói chậm, lặp đi lặp lại, khiến người khác cảm thấy nhàm chán, khó tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng khi mô tả công việc hay lời giải thích dài, lặp lại. Gặp trong cụm 'tediously long'. Không thích hợp dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

She explained the process tediously.

Cô ấy giải thích quy trình một cách **tẻ nhạt**.

He tediously wrote out every answer by hand.

Anh ấy **một cách tẻ nhạt** viết từng câu trả lời bằng tay.

The instructions were tediously detailed.

Hướng dẫn được trình bày **một cách chán ngắt** chi tiết.

He went tediously through each step, making the lesson drag on.

Anh ấy đi qua từng bước **một cách tẻ nhạt**, khiến buổi học kéo dài lê thê.

They cleaned the garage tediously, sorting every single nail and screw.

Họ lau dọn nhà để xe **một cách chán ngắt**, phân loại từng chiếc đinh và ốc vít.

The meeting dragged on as people spoke tediously about minor issues.

Cuộc họp kéo dài vì mọi người nói **một cách tẻ nhạt** về những vấn đề nhỏ.