"tedesco" in Vietnamese
Definition
'Tedesco' là từ tiếng Ý dùng chỉ người Đức hoặc ngôn ngữ tiếng Đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ (chỉ người) hoặc tính từ (chỉ quốc tịch, ngôn ngữ); viết hoa khi nói về ngôn ngữ.
Examples
He is learning tedesco at school.
Anh ấy đang học **tiếng Đức** ở trường.
Maria speaks both Italian and tedesco.
Maria nói được cả tiếng Ý lẫn **tiếng Đức**.
Luca is tedesco because he was born in Germany.
Luca là **người Đức** vì anh ấy sinh ra ở Đức.
The menu was only available in Italian and tedesco, so I asked for some help.
Thực đơn chỉ có bằng tiếng Ý và **tiếng Đức**, nên tôi đã nhờ người giúp.
My friend moved to Berlin and now he understands tedesco much better.
Bạn tôi chuyển đến Berlin và bây giờ anh ấy hiểu **tiếng Đức** tốt hơn nhiều.
Sometimes it's hard to tell if someone is Austrian or tedesco just by hearing them talk.
Đôi khi chỉ nghe cách họ nói cũng khó nhận ra ai là người Áo, ai là **người Đức**.