아무 단어나 입력하세요!

"teats" in Vietnamese

núm vú (động vật)đầu vú (động vật)

Definition

Bộ phận nhỏ giống núm ở vú hoặc bầu vú của động vật cái, nơi động vật non bú sữa. Chủ yếu dùng để nói về động vật, không dùng cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này cho động vật, không dùng cho người. Khi nói về người thì dùng 'núm vú'. Ví dụ: 'bú núm vú của bò'.

Examples

The cow has four teats on her udder.

Con bò có bốn **núm vú** trên bầu vú của nó.

Piglets drink milk from their mother's teats.

Heo con bú sữa từ **núm vú** của mẹ chúng.

The kitten was looking for its mother’s teats to nurse.

Mèo con tìm **núm vú** của mẹ để bú sữa.

Farmers check the cows’ teats daily to make sure they are healthy.

Nông dân kiểm tra **núm vú** của bò mỗi ngày để đảm bảo chúng khỏe mạnh.

Some animals have more teats than others, depending on the species.

Một số loài động vật có nhiều **núm vú** hơn các loài khác, tùy vào loài.

If a puppy can’t find a free teat, it might cry until it can nurse.

Nếu chó con không tìm được **núm vú** trống, nó có thể kêu cho đến khi bú được.