"teatime" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian vào cuối buổi chiều khi mọi người thường uống trà và ăn nhẹ, phổ biến ở Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở Anh hơn Mỹ. Có thể chỉ uống trà hoặc kèm đồ ăn nhẹ. Đôi khi dùng chỉ chung cho giờ nghỉ uống trà.
Examples
We always have teatime at five o'clock.
Chúng tôi luôn có **giờ uống trà** vào lúc năm giờ.
Teatime is my favorite part of the day.
**Giờ uống trà** là lúc tôi thích nhất trong ngày.
My grandmother makes cakes for teatime.
Bà tôi làm bánh cho **giờ uống trà**.
Do you want to join us for teatime this afternoon?
Bạn có muốn tham gia **giờ uống trà** với chúng tôi chiều nay không?
At teatime, it's nice to relax and chat with friends.
Trong **giờ uống trà**, thật tuyệt khi thư giãn và trò chuyện với bạn bè.
Sometimes, teatime just means taking a little break from work.
Đôi khi, **giờ uống trà** chỉ đơn giản là nghỉ giải lao một chút giữa công việc.