"tease out" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm hoặc làm rõ điều gì đó ẩn giấu, khó hiểu bằng cách phân tích kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu, kỹ thuật hoặc khi giải quyết vấn đề. Mang ý nghĩa phải kiên nhẫn và tỉ mỉ để tìm ra điều không rõ ràng.
Examples
Scientists try to tease out the reasons for climate change.
Các nhà khoa học cố gắng **phân tích ra** các nguyên nhân của biến đổi khí hậu.
He had to tease out the main idea from a long article.
Anh ấy phải **tìm ra** ý chính từ một bài báo dài.
It took time to tease out the answer to the problem.
Mất thời gian để **làm sáng tỏ** đáp án cho vấn đề này.
It’s not easy to tease out people’s true intentions in business.
Không dễ **làm sáng tỏ** ý định thực sự của người khác trong kinh doanh.
After hours of discussion, we finally teased out a solution everyone liked.
Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi cuối cùng đã **tìm ra** giải pháp mà mọi người đều thích.
Sometimes it’s hard to tease out the real story from all the rumors online.
Đôi khi rất khó **làm sáng tỏ** câu chuyện thực từ vô số tin đồn trên mạng.