아무 단어나 입력하세요!

"teardrop" in Vietnamese

giọt nước mắthình giọt nước mắt

Definition

Một giọt nước mắt chảy ra từ mắt khi bạn khóc, hoặc bất kỳ vật gì có hình dạng giống như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giọt nước mắt' dùng cho giọt nước mắt thật, còn 'hình giọt nước mắt' cho hình ảnh, trang sức có hình dạng này. Không dùng cho giọt nước thường.

Examples

A single teardrop rolled down her cheek.

Một **giọt nước mắt** lăn xuống má cô ấy.

The artist painted a large blue teardrop.

Họa sĩ đã vẽ một **giọt nước mắt** lớn màu xanh.

She wore a silver teardrop necklace.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **hình giọt nước mắt** bằng bạc.

As soon as he heard the news, a teardrop fell from his eye.

Vừa nghe tin đó, một **giọt nước mắt** đã rơi khỏi mắt anh ấy.

The window was shaped like a teardrop, giving the room a unique look.

Cửa sổ có hình dạng **giọt nước mắt**, làm cho căn phòng trông đặc biệt.

Those vintage cars are often called teardrop cars because of their curved design.

Những chiếc xe cổ điển đó thường được gọi là xe **giọt nước mắt** vì thiết kế cong của chúng.