아무 단어나 입력하세요!

"tear your hair" in Vietnamese

bứt tócvò đầu bứt tóc

Definition

Diễn tả trạng thái rất lo lắng hoặc bực bội khi không tìm ra cách giải quyết một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự bực bội hoặc lo lắng dữ dội, không dùng cho những phiền muộn nhẹ nhàng.

Examples

I'm tearing my hair over this math homework.

Tôi **bứt tóc** vì bài tập toán này.

She was tearing her hair trying to organize the party.

Cô ấy **vò đầu bứt tóc** khi cố gắng tổ chức bữa tiệc.

Don't tear your hair—we'll figure it out together.

Đừng **bứt tóc**, chúng ta sẽ tìm ra cách cùng nhau.

I've been tearing my hair out over this report all night.

Tôi đã **bứt tóc** cả đêm vì bản báo cáo này.

Parents everywhere are tearing their hair over online classes.

Các phụ huynh khắp nơi đều **bứt tóc** vì học online.

He just laughed while I was tearing my hair with frustration.

Anh ấy chỉ cười trong khi tôi **bứt tóc** vì quá bực mình.