아무 단어나 입력하세요!

"tear out of" in Vietnamese

lao ra khỏi

Definition

Rời khỏi nơi nào đó rất nhanh, thường là lao ra hoặc chạy ra với sự vội vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, dùng khi mô tả hành động rời nơi nào đó rất nhanh và đột ngột, thường đi với tên địa điểm phía sau ('tear out of + nơi'). Không dùng cho trường hợp rời đi chậm rãi hoặc nhẹ nhàng.

Examples

She tore out of the room when she heard the noise.

Cô ấy **lao ra khỏi** phòng khi nghe thấy tiếng động.

The cat tore out of the kitchen when the blender started.

Con mèo **lao ra khỏi** bếp khi máy xay bắt đầu chạy.

He tore out of the store to catch the bus.

Anh ấy **chạy lao ra khỏi** cửa hàng để bắt xe buýt.

Suddenly, the kids tore out of the house laughing and shouting.

Bất ngờ, lũ trẻ **lao ra khỏi** nhà vừa cười vừa hét.

My phone rang, so I tore out of the meeting to answer it.

Điện thoại reo nên tôi **lao ra khỏi** cuộc họp để nghe máy.

We saw him tear out of the driveway in a hurry.

Chúng tôi thấy anh ấy **lao ra khỏi** đường lái xe với vẻ vội vàng.