"tear down" in Vietnamese
Definition
Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình, thường để xây mới. Cũng có thể dùng khi chỉ trích ai đó hoặc cái gì một cách gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thông dụng trong cả tình huống phá dỡ vật thể hoặc chỉ trích tinh thần, dùng với 'nhà', 'tường', 'tự tin' v.v. Không giống 'break down'.
Examples
They will tear down the old school next month.
Họ sẽ **phá dỡ** trường học cũ vào tháng sau.
The workers tore down the wall safely.
Công nhân đã **phá dỡ** bức tường một cách an toàn.
We need to tear down this old shed.
Chúng ta cần **phá dỡ** nhà kho cũ này.
Don’t let anyone tear down your confidence.
Đừng để ai **phá vỡ** sự tự tin của bạn.
They’re planning to tear down the old mall and build apartments.
Họ dự định sẽ **phá dỡ** trung tâm mua sắm cũ và xây dựng các căn hộ.
The coach never tried to tear down his players after a loss.
Huấn luyện viên chưa từng **chỉ trích** các cầu thủ của mình sau khi thua trận.