아무 단어나 입력하세요!

"teaming" in Vietnamese

hợp tácphối hợp

Definition

Cùng làm việc với người khác để đạt mục tiêu chung hoặc xây dựng thành một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh, giáo dục và thể thao. Thường đi với 'teaming with', 'teaming up'. Đừng nhầm với 'teeming' (nghĩa là đông đúc).

Examples

The students are teaming to finish the project.

Các học sinh đang **phối hợp** để hoàn thành dự án.

The company is teaming with a local partner.

Công ty đang **hợp tác** với một đối tác địa phương.

They are teaming up to win the contest.

Họ đang **hợp tác** để giành chiến thắng trong cuộc thi.

Our departments have been teaming on this project for months.

Các phòng ban của chúng tôi đã **hợp tác** trong dự án này suốt nhiều tháng qua.

She suggested teaming with other startups for more resources.

Cô ấy đề xuất **hợp tác** với các startup khác để có thêm nguồn lực.

We’re teaming up with experts to solve the issue quickly.

Chúng tôi đang **hợp tác** với các chuyên gia để giải quyết vấn đề nhanh chóng.